Kết quả Brentford vs Everton 2-2

Ngoại hạng Anh · Vòng 32 · 21:00 11/04/2026 (giờ VN)
2 – 2Kết thúc · Hiệp 1: 1-1
Sân: Gtech Community Stadium (London) · Thời tiết: 12°C, gió 10.m/s · Phạt góc 2-3 · Thẻ vàng 0-2

Diễn biến Brentford vs Everton

  • 2'Jordan Pickford
  • 3'⚽Igor ThiagoPhạt đền1-0
  • 26'⚽BetoKiến tạo: Idrissa Gueye1-1
  • 45'⇄Reiss NelsonRa: Mikkel Damsgaard
  • 47'James Garner
  • Hết hiệp 1 · 1-1
  • 74'⇄Thierno BarryRa: Beto
  • 74'⇄Tyrique GeorgeRa: Dwight McNeil
  • 74'⇄Tim IroegbunamRa: Idrissa Gueye
  • 76'⚽Igor ThiagoKiến tạo: Michael Kayode2-1
  • 91+1'⚽Kiernan Dewsbury-Hall2-2

Thống kê trận đấu

BrentfordEverton
55Kiểm soát bóng (%)45
4Sút trúng đích7
7Sút không trúng đích3
2Phạt góc3
53Tấn công nguy hiểm54
111Tấn công80
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Đội hình xuất phát Brentford vs Everton

Brentford 4-2-3-1

  1. 1Caoimhin Kelleher TM
  2. 4Sepp van den Berg HV
  3. 22Nathan Collins (C) HV
  4. 23Keane Lewis-Potter HV
  5. 33Michael Kayode HV
  6. 7Kevin Schade TV
  7. 8Mathias Jensen TV
  8. 18Yehor Yarmoliuk TV
  9. 19Dango Ouattara TV
  10. 24Mikkel Damsgaard TV
  11. 9Igor Thiago TĐ
Dự bị (9)
  • 12Hakon Valdimarsson
  • 5Ethan Pinnock
  • 20Kristoffer Ajer
  • 49Ollie Shield
  • 50Joshua Stephenson
  • 45Romelle Donovan
  • 48Luka Bentt
  • 52Riley Owen
  • 11Reiss Nelson
Vắng mặt / chấn thương (6)
  • Rico Henry Muscle Injury
  • Vitaly Janelt Foot injury
  • Joshua Da Silva Knee injury
  • Aaron Hickey Hamstring Injury
  • Fabio Carvalho Knee injury
  • Antoni Milambo Knee injury

HLV: Keith Andrews

Everton 4-2-3-1

  1. 1Jordan Pickford TM
  2. 6James Tarkowski (C) HV
  3. 15Jake O'Brien HV
  4. 16Vitaliy Mykolenko HV
  5. 32Jarrad Branthwaite HV
  6. 7Dwight McNeil TV
  7. 10Iliman Ndiaye TV
  8. 22Kiernan Dewsbury-Hall TV
  9. 27Idrissa Gueye TV
  10. 37James Garner TV
  11. 9Beto TĐ
Dự bị (9)
  • 12Mark Travers
  • 2Nathan Patterson
  • 5Michael Keane
  • 23Séamus Coleman
  • 20Tyler Dibling
  • 34Merlin Röhl
  • 42Tim Iroegbunam
  • 11Thierno Barry
  • 19Tyrique George
Vắng mặt / chấn thương (2)
  • Jack Grealish Foot injury
  • Charly Alcaraz Wound

HLV: David Moyes

Vị trí trên bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
8Brighton Hove Albion3814-11-13653
9Brentford3814-11-13353
10Chelsea3814-10-14652
12Newcastle United3814-7-17-249
13Everton3813-10-15-349
14Leeds United3811-14-13-747

Bảng xếp hạng đầy đủ Ngoại hạng Anh →

Lịch sử đối đầu Brentford vs Everton

04/01/2026Ngoại Hạng AnhEverton2-4Brentford
26/02/2025Ngoại Hạng AnhBrentford1-1Everton
23/11/2024Ngoại Hạng AnhEverton0-0Brentford
27/04/2024Ngoại Hạng AnhEverton1-0Brentford
23/09/2023Ngoại Hạng AnhBrentford1-3Everton
11/03/2023Ngoại Hạng AnhEverton1-0Brentford

Các trận khác của Ngoại hạng Anh ngày 11/04

Kết quả và BXH Ngoại hạng Anh · Lịch thi đấu bóng đá · Kết quả bóng đá hôm nay

Đọc bài phân tích chuyên sâu trước khi check tỉ số bóng đá.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Arsenal9924
2Manchester City91021
3Brighton Hove Albion91719
4Chelsea9416
5Liverpool9215
6Brentford9714
7Everton9013
8Bournemouth AFC9112
9Tottenham Hotspur9012
10Aston Villa9-312
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona113430
2Atletico Madrid111428
3Real Madrid111827
4Real Betis11323
5Real Sociedad11019
6Sevilla FC11-217
7Athletic Club10415
8RC Deportivo11114
9Villarreal CF11012
10RC Celta11012
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Thep Xanh Nam Dinh FC6913
2Song Lam Nghe An6612
3Cong An Ha Noi FC6511
4Hong Linh Ha Tinh6211
5Ninh Binh FC6310
6Cong An Ho Chi Minh City6210
7XM Hai Phong FC629
8SHB Da Nang6-39
9Hanoi FC6-39
10Bac Ninh608
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Lazio101628
2Inter Milan101325
3AS Roma101824
4Como101023
5AC Milan10921
6Frosinone101020
7Juventus10317
8Napoli10414
9Bologna10114
10Torino10-213
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich81918
2Borussia Dortmund8818
3SC Freiburg8816
4RB Leipzig81115
5SV Werder Bremen8315
6Bayer 04 Leverkusen8213
7SV 07 Elversberg8013
8Eintracht Frankfurt8-511
91. FSV Mainz 058010
10FC Augsburg839
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Paris Saint Germain91120
2LOSC Lille9618
3Lyon9817
4Paris FC9617
5Stade Rennais FC9116
6Marseille9715
7AS Monaco9215
8OGC Nice9114
9RC Lens9313
10Stade Brestois 299412
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả