RB Omiya Ardija: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo RB Omiya Ardija

Thành lập: 1999 · Sân nhà: NACK5 Stadium Omiya (Saitama), 15.500 chỗ · Giá trị đội hình: 11,2 triệu €

Giải đấu: Hạng 2 Nhật Bản, Cúp Nhật Bản, J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup, Giao hữu, J2/J3 100 Year Vision League

RB Omiya Ardija trên bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản

RB Omiya Ardija đứng thứ 4 với 27 điểm sau 15 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
2Kataller Toyama158-4-31328
3Yokohama FC158-4-31128
4RB Omiya Ardija157-6-2927
5Vegalta Sendai158-3-4927
6Tegevajaro Miyazaki157-5-3826

BXH đầy đủ Hạng 2 Nhật Bản →

Lịch thi đấu RB Omiya Ardija

  • Chủ nhật, 08/11/2026
  • 12:00Tochigi CityvsRB Omiya Ardija
  • Thứ 7, 14/11/2026
  • 12:00RB Omiya ArdijavsMontedio Yamagata
  • Thứ 7, 21/11/2026
  • 12:00Jubilo IwatavsRB Omiya Ardija
  • Thứ 4, 25/11/2026
  • 17:00RB Omiya ArdijavsTokushima Vortis
  • Thứ 7, 28/11/2026
  • 12:00RB Omiya ArdijavsFC Imabari

Kết quả RB Omiya Ardija gần đây

8 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 3.

  • Thứ 3, 03/11/2026
  • FTRB Omiya Ardija2-1Iwaki FCH1 2-0
  • Thứ 7, 31/10/2026
  • FTVegalta Sendai1-2RB Omiya ArdijaH1 0-1
  • Thứ 7, 24/10/2026
  • FTRB Omiya Ardija2-2Yokohama FCH1 1-1
  • Thứ 4, 21/10/2026
  • FTRB Omiya Ardija0-3Kataller ToyamaH1 0-0
  • Thứ 7, 17/10/2026
  • FTSagan Tosu2-1RB Omiya ArdijaH1 1-0
  • Thứ 7, 10/10/2026
  • FTRB Omiya Ardija3-1Vanraure Hachinohe FCH1 1-0
  • Thứ 4, 07/10/2026
  • FTUrawa Red Diamonds3-2RB Omiya ArdijaH1 0-0
  • Chủ nhật, 04/10/2026
  • FTTegevajaro Miyazaki1-1RB Omiya ArdijaH1 1-0

Thống kê RB Omiya Ardija (15 trận gần nhất)

  • 1,80bàn/trận
  • 53.07%kiểm soát bóng TB
  • 12,7cú sút/trận
  • 5,0sút trúng đích/trận
  • 4.27phạt góc/trận
  • 1.6thẻ vàng/trận
  • 4.73phạm lỗi/trận
  • 9việt vị

Danh sách cầu thủ RB Omiya Ardija

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
50Manafu WakabayashiThủ môn22JPN
24Tom GloverThủ môn28AUS
1Takashi KasaharaThủ môn37JPN
40Ko ShimuraThủ môn30JPN
45Kazushi NiimuraThủ môn16JPN
43Yoshito KumadaHậu vệ17JPN
19Yusei OzakiHậu vệ23JPN
37Kaishin SekiguchiHậu vệ25JPN
2Yosuke MurakamiHậu vệ24JPN
46Kyosuke IseriHậu vệ17JPN
13Osamu Henry IyohaHậu vệ28JPN
44Sunao KideraHậu vệ18JPN
22Rikiya MotegiHậu vệ30JPN
5Gabriel Costa FrançaHậu vệ31BRA
88Ryuya NishioHậu vệ25JPN
77Yuzuki KobayashiTiền vệ18JPN
7Masato KojimaTiền vệ30JPN
48Ryowa SakodaTiền vệ16JPN
21Suphanat MueantaTiền vệ24THA
29Nash Taishi HigakureTiền vệ22JPN
47Matthew EdwardTiền vệ18JPN
15Kota NakayamaTiền vệ24JPN
3Hijiri KatoTiền vệ25JPN
16Gen KatoTiền vệ23JPN
8Kaua Diniz RochaTiền vệ22BRA
18Ota YamamotoTiền đạo22JPN
20Hajime HidakaTiền đạo18JPN
49Jelani Mcghee RenTiền đạo17JPN
10Yuta ToyokawaTiền đạo32JPN
11CapriniTiền đạo28BRA
23Kenyu SugimotoTiền đạo33JPN
14Toya IzumiTiền đạo25JPN
42Haruto NakajimaTiền đạo18JPN
9Carlinhos JuniorTiền đạo32BRA

Chuyển nhượng gần đây của RB Omiya Ardija

NgàyCầu thủTừĐến
30/06/2027Shosaku YasumitsuKataller ToyamaRB Omiya Ardija
30/06/2027Raisei AbeYokogawa Musashino FCRB Omiya Ardija
30/06/2027Yusuke ShimizuGainare TottoriRB Omiya Ardija
30/06/2027Gen KatoRB Omiya ArdijaNagoya Grampus
30/06/2027Yusei OzakiRB Omiya ArdijaVissel Kobe
30/06/2027Osamu Henry IyohaRB Omiya ArdijaSanfrecce Hiroshima
15/09/2026Shosaku YasumitsuRB Omiya ArdijaGiravanz Kitakyushu
15/09/2026Takumi MatsuiRB Omiya ArdijaFC Gifu
14/09/2026Shosaku YasumitsuKataller ToyamaRB Omiya Ardija
31/07/2026Taito KandaRB Omiya ArdijaRB Leipzig

Câu hỏi thường gặp về RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản?

RB Omiya Ardija hiện đứng thứ 4 trên BXH Hạng 2 Nhật Bản với 27 điểm sau 15 trận (thắng 7, hòa 6, thua 2).

RB Omiya Ardija đá trận tiếp theo khi nào?

RB Omiya Ardija gặp Tochigi City trên sân khách lúc 12:00 ngày 08/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Hạng 2 Nhật Bản.

Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, RB Omiya Ardija thắng 3, hòa 2 và thua 3.

Sân nhà của RB Omiya Ardija là sân nào?

RB Omiya Ardija thi đấu trên sân NACK5 Stadium Omiya ở Saitama, sức chứa khoảng 15.500 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Arsenal9924
2Manchester City91021
3Brighton Hove Albion91719
4Chelsea9416
5Liverpool9215
6Brentford9714
7Everton9013
8Bournemouth AFC9112
9Tottenham Hotspur9012
10Aston Villa9-312
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona113430
2Atletico Madrid111428
3Real Madrid111827
4Real Betis11323
5Real Sociedad11019
6Sevilla FC11-217
7Athletic Club10415
8RC Deportivo11114
9Villarreal CF11012
10RC Celta11012
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Thep Xanh Nam Dinh FC71016
2Song Lam Nghe An6612
3Cong An Ha Noi FC6511
4Hong Linh Ha Tinh7111
5Ninh Binh FC6310
6Cong An Ho Chi Minh City6210
7XM Hai Phong FC629
8Hanoi FC6-39
9SHB Da Nang7-49
10Bac Ninh608
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Lazio101628
2Inter Milan101325
3AS Roma101824
4Como101023
5AC Milan10921
6Frosinone101020
7Juventus10317
8Napoli10414
9Bologna10114
10Torino10-213
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich81918
2Borussia Dortmund8818
3SC Freiburg8816
4RB Leipzig81115
5SV Werder Bremen8315
6Bayer 04 Leverkusen8213
7SV 07 Elversberg8013
8Eintracht Frankfurt8-511
91. FSV Mainz 058010
10FC Augsburg839
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Paris Saint Germain91120
2LOSC Lille9618
3Lyon9817
4Paris FC9617
5Stade Rennais FC9116
6Marseille9715
7AS Monaco9215
8OGC Nice9114
9RC Lens9313
10Stade Brestois 299412
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả