KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Bảy, 07/11 · 07:19
CA Independiente2 - 1Hiệp 2
Deportivo RiestraQarabag: lịch thi đấu, kết quả, đội hình
Qarabag trên bảng xếp hạng VĐQG Azerbaijan
Qarabag đứng thứ 4 với 19 điểm sau 10 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Turan Tovuz | 11 | 6-3-2 | 4 | 21 |
| 3 | Sabah Baku | 9 | 6-2-1 | 16 | 20 |
| 4 | Qarabag | 10 | 5-4-1 | 6 | 19 |
| 5 | FK Kapaz Ganca | 10 | 5-2-3 | 0 | 17 |
| 6 | Zira FK | 10 | 4-4-2 | 0 | 16 |
Lịch thi đấu Qarabag
- Chủ nhật, 22/11/2026
- 20:00FK Kapaz Ganca
vs
Qarabag - Thứ 7, 28/11/2026
- 23:00Qarabag
vs
Sumgayit FK - Thứ 7, 05/12/2026
- 23:00Araz Nakhchivan
vs
Qarabag - Chủ nhật, 13/12/2026
- 23:00Qarabag
vs
Zira FK - Thứ 5, 17/12/2026
- 21:30Qarabag
vs
FK Kapaz Ganca
Kết quả Qarabag gần đây
8 trận gần nhất: thắng 3, hòa 4, thua 1.
- Thứ 6, 06/11/2026
- FTQarabag
0-1
Turan TovuzH1 0-0 - Thứ 7, 31/10/2026
- FTFK Gilan Gabala
0-0
QarabagH1 0-0 - Chủ nhật, 25/10/2026
- FTSabah Baku
0-0
QarabagH1 0-0 - Thứ 7, 17/10/2026
- FTQarabag
3-3
FC Neftci BakuH1 1-2 - Chủ nhật, 11/10/2026
- FTİmişli FK
0-2
QarabagH1 0-0 - Thứ 6, 18/09/2026
- FTQarabag
1-0
Safa BakuH1 0-0 - Chủ nhật, 13/09/2026
- FTZira FK
1-1
QarabagH1 0-0 - Chủ nhật, 06/09/2026
- FTQarabag
3-2
Araz NakhchivanH1 1-0
Thống kê Qarabag (8 trận gần nhất)
- 1,25bàn/trận
- 56.5%kiểm soát bóng TB
- 11,5cú sút/trận
- 3,6sút trúng đích/trận
- 6.88phạt góc/trận
- 1.38thẻ vàng/trận
- 5.63phạm lỗi/trận
- 5việt vị
Danh sách cầu thủ Qarabag
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 23 | Martin Zlomislić | Thủ môn | 28 | BIH |
| 12 | Sadiq Mammadzada | Thủ môn | 20 | AZE |
| 1 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 32 | AZE |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ | 26 | AZE |
| 4 | Bence Várkonyi | Hậu vệ | 24 | HUN |
| 39 | Jérémie Gnali | Hậu vệ | 24 | FRA |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Hậu vệ | 29 | AZE |
| 55 | Badavi Huseynov | Hậu vệ | 35 | AZE |
| 5 | Bruno Langa | Hậu vệ | 29 | MOZ |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ | 29 | BRA |
| 11 | Reda Khadra | Tiền vệ | 25 | LIB |
| 88 | Samuel Lobato | Tiền vệ | 25 | POR |
| 32 | Hikmat Cabrayilzada | Tiền vệ | 19 | AZE |
| 8 | Marko Janković | Tiền vệ | 31 | MNE |
| 35 | Pedro·Bicalho | Tiền vệ | 25 | BRA |
| 10 | Joni Montiel | Tiền vệ | 28 | ESP |
| 33 | Diego Rosa | Tiền vệ | 24 | BRA |
| 25 | Cebrail·Makreckis | Tiền vệ | 26 | LAT |
| 21 | Oleksii Kashchuk | Tiền đạo | 26 | UKR |
| 19 | Taofeek Ismaheel | Tiền đạo | 26 | NGR |
| 7 | Jaly·Mouaddib | Tiền đạo | 25 | FRA |
| 20 | Kady Iuri Borges Malinowski | Tiền đạo | 30 | BRA |
| 22 | Musa Qurbanly | Tiền đạo | 24 | AZE |
| 29 | Renaldo Cephas | Tiền đạo | 26 | JAM |
| 9 | Zakaria Sawo | Tiền đạo | 26 | GAM |
Chuyển nhượng gần đây của Qarabag
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Dani Bolt | Qarabag | Free Player |
| 30/08/2026 | Dani Bolt | Qarabag | Johor Darul Ta'zim FC |
| 29/08/2026 | Diego Rosa | APOEL Nicosia | Qarabag |
| 27/08/2026 | Reda Khadra | Stade DE Reims | Qarabag |
| 27/08/2026 | Reda Khadra | Stade DE Reims | Qarabag |
| 26/08/2026 | Taofeek Ismaheel | Gornik Zabrze | Qarabag |
| 15/08/2026 | Abdellah Zoubir | Qarabag | Free Player |
| 09/07/2026 | Camilo Duran | Qarabag | Celtic FC |
| 04/07/2026 | Cebrail·Makreckis | Ferencvarosi TC | Qarabag |
| 29/06/2026 | sadiq mammadzada | Qarabag |
Câu hỏi thường gặp về Qarabag
Qarabag đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng VĐQG Azerbaijan?
Qarabag hiện đứng thứ 4 trên BXH VĐQG Azerbaijan với 19 điểm sau 10 trận (thắng 5, hòa 4, thua 1).
Qarabag đá trận tiếp theo khi nào?
Qarabag gặp FK Kapaz Ganca trên sân khách lúc 20:00 ngày 22/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ VĐQG Azerbaijan.
Phong độ gần đây của Qarabag thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Qarabag thắng 3, hòa 4 và thua 1.
Sân nhà của Qarabag là sân nào?
Qarabag thi đấu trên sân Azərsun Arena ở Baku, sức chứa khoảng 5.800 chỗ ngồi.







