Montedio Yamagata: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo Montedio Yamagata

Sân nhà: ND Soft Stadium Yamagata (Yamagata), 21.292 chỗ · Giá trị đội hình: 7,2 triệu €

Giải đấu: Hạng 2 Nhật Bản, J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup, Cúp Nhật Bản, Giao hữu

Montedio Yamagata trên bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản

Montedio Yamagata đứng thứ 13 với 19 điểm sau 15 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
11Iwaki FC156-2-7220
12Sagan Tosu156-2-7-220
13Montedio Yamagata156-1-8019
14Blaublitz Akita154-5-6-117
15Tokushima Vortis155-2-8-417

BXH đầy đủ Hạng 2 Nhật Bản →

Lịch thi đấu Montedio Yamagata

  • Thứ 7, 07/11/2026
  • 12:00Iwaki FCvsMontedio Yamagata
  • Thứ 7, 14/11/2026
  • 12:00RB Omiya ArdijavsMontedio Yamagata
  • Thứ 7, 21/11/2026
  • 12:00Blaublitz AkitavsMontedio Yamagata
  • Thứ 4, 25/11/2026
  • 17:00Montedio YamagatavsJubilo Iwata
  • Chủ nhật, 29/11/2026
  • 12:00Vegalta SendaivsMontedio Yamagata

Kết quả Montedio Yamagata gần đây

8 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 5.

  • Thứ 3, 03/11/2026
  • FTMontedio Yamagata1-0Tokushima VortisH1 0-0
  • Thứ 7, 31/10/2026
  • FTVanraure Hachinohe FC1-2Montedio YamagataH1 1-0
  • Chủ nhật, 25/10/2026
  • FTMontedio Yamagata0-2Tegevajaro MiyazakiH1 0-2
  • Thứ 4, 21/10/2026
  • FTMontedio Yamagata0-2Hokkaido Consadole SapporoH1 0-0
  • Thứ 7, 17/10/2026
  • FTFujieda MYFC0-0Montedio YamagataH1 0-0
  • Chủ nhật, 11/10/2026
  • FTMontedio Yamagata0-1Vegalta SendaiH1 0-1
  • Thứ 7, 03/10/2026
  • FTOita Trinita2-1Montedio YamagataH1 0-0
  • Thứ 3, 29/09/2026
  • FTMontedio Yamagata1-2Yokohama F. MarinosH1 0-1

Thống kê Montedio Yamagata (14 trận gần nhất)

  • 0,71bàn/trận
  • 50.64%kiểm soát bóng TB
  • 12,6cú sút/trận
  • 4,4sút trúng đích/trận
  • 5.14phạt góc/trận
  • 0.79thẻ vàng/trận
  • 5phạm lỗi/trận
  • 11việt vị

Danh sách cầu thủ Montedio Yamagata

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
1Tsubasa ShibuyaThủ môn31JPN
34Ryusei SatoThủ môn23JPN
16Ko HasegawaThủ môn31JPN
32Taisei KambayashiThủ môn20JPN
5Hayate SugiiHậu vệ26JPN
22Hayate ShirowaHậu vệ28JPN
4Keisuke NishimuraHậu vệ28JPN
38Riku MoriokaHậu vệ27JPN
3Yuta KumamotoHậu vệ31JPN
2Dong-Hee LeeHậu vệ26KOR
6Takumi YamadaHậu vệ36JPN
49Kiriya SakamotoHậu vệ23JPN
15Ayumu KawaiHậu vệ27JPN
88Charles ThalissonTiền vệ27BRA
18Rui YokoyamaTiền vệ27JPN
17Tsubasa TerayamaTiền vệ26JPN
23Shido TanakaTiền vệ24JPN
7Ryotaro NakamuraTiền vệ29JPN
8Shoma DoiTiền vệ34JPN
27Keigo EnomotoTiền vệ27JPN
30Yugasubedei TakenoyaTiền vệ19JPN
25Shintaro KokubuTiền vệ32JPN
14Kaiyo YanagimachiTiền vệ24JPN
13Hiroya NodakeTiền vệ25JPN
77Rennosuke KawanaTiền đạo24JPN
20Kaina YoshioTiền đạo28JPN
9Junya TakahashiTiền đạo29JPN
55Shunmei HorikaneTiền đạo23JPN
39Kaito MoriTiền đạo26JPN
11Akira SilvanoTiền đạo30JPN
10Ryoma KidaTiền đạo29JPN

Chuyển nhượng gần đây của Montedio Yamagata

NgàyCầu thủTừĐến
30/06/2027Takashi AbeTegevajaro MiyazakiMontedio Yamagata
30/06/2027Toraji ChibaFukushima United FCMontedio Yamagata
17/09/2026Kazuma OkamotoMontedio YamagataMito Hollyhock
15/09/2026Kazuma OkamotoMontedio YamagataMito Hollyhock
29/06/2026Toraji ChibaFukushima United FCMontedio Yamagata
29/06/2026Tsubasa TerayamaMontedio YamagataFC Tokyo
29/06/2026Sora HiragaMontedio YamagataKyoto Sanga
29/06/2026Takashi AbeTegevajaro MiyazakiMontedio Yamagata
31/01/2026Shuto MinamiMontedio Yamagata
31/01/2026Toraji ChibaMontedio YamagataFukushima United FC

Tin tức, nhận định Montedio Yamagata

Câu hỏi thường gặp về Montedio Yamagata

Montedio Yamagata đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản?

Montedio Yamagata hiện đứng thứ 13 trên BXH Hạng 2 Nhật Bản với 19 điểm sau 15 trận (thắng 6, hòa 1, thua 8).

Montedio Yamagata đá trận tiếp theo khi nào?

Montedio Yamagata gặp Iwaki FC trên sân khách lúc 12:00 ngày 07/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Hạng 2 Nhật Bản.

Phong độ gần đây của Montedio Yamagata thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, Montedio Yamagata thắng 2, hòa 1 và thua 5.

Sân nhà của Montedio Yamagata là sân nào?

Montedio Yamagata thi đấu trên sân ND Soft Stadium Yamagata ở Yamagata, sức chứa khoảng 21.292 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Arsenal9924
2Manchester City91021
3Brighton Hove Albion91719
4Chelsea9416
5Liverpool9215
6Brentford9714
7Everton9013
8Bournemouth AFC9112
9Tottenham Hotspur9012
10Aston Villa9-312
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona113430
2Atletico Madrid111428
3Real Madrid111827
4Real Betis11323
5Real Sociedad11019
6Sevilla FC11-217
7Athletic Club10415
8RC Deportivo11114
9Villarreal CF11012
10RC Celta11012
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Thep Xanh Nam Dinh FC71016
2Song Lam Nghe An6612
3Cong An Ha Noi FC6511
4Hong Linh Ha Tinh7111
5Ninh Binh FC6310
6Cong An Ho Chi Minh City6210
7XM Hai Phong FC629
8Hanoi FC6-39
9SHB Da Nang7-49
10Bac Ninh608
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Lazio101628
2Inter Milan101325
3AS Roma101824
4Como101023
5AC Milan10921
6Frosinone101020
7Juventus10317
8Napoli10414
9Bologna10114
10Torino10-213
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich81918
2Borussia Dortmund8818
3SC Freiburg8816
4RB Leipzig81115
5SV Werder Bremen8315
6Bayer 04 Leverkusen8213
7SV 07 Elversberg8013
8Eintracht Frankfurt8-511
91. FSV Mainz 058010
10FC Augsburg839
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Paris Saint Germain91120
2LOSC Lille9618
3Lyon9817
4Paris FC9617
5Stade Rennais FC9116
6Marseille9715
7AS Monaco9215
8OGC Nice9114
9RC Lens9313
10Stade Brestois 299412
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả