KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Bảy, 07/11 · 07:19
CA Independiente2 - 1Hiệp 2
Deportivo RiestraLyngby BK: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Thành lập: 1921 · Sân nhà: Lyngby Stadion (Lyngby), 10.000 chỗ · Giá trị đội hình: 15,0 triệu €
Giải đấu: Danish Superliga, Danish Cup, Giao hữu
Lyngby BK trên bảng xếp hạng Danish Superliga
Lyngby BK đứng thứ 11 với 11 điểm sau 14 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aarhus AGF | 13 | 2-6-5 | -4 | 12 |
| 10 | Randers FC | 13 | 3-2-8 | -8 | 11 |
| 11 | Lyngby BK | 14 | 2-5-7 | -10 | 11 |
| 12 | Sonderjyske | 13 | 2-2-9 | -14 | 8 |
Lịch thi đấu Lyngby BK
- Thứ 7, 21/11/2026
- 01:00Aarhus AGF
vs
Lyngby BK - Chủ nhật, 29/11/2026
- 20:00Lyngby BK
vs
Viborg - Chủ nhật, 06/12/2026
- 20:00Nordsjaelland
vs
Lyngby BK - Thứ 2, 22/02/2027
- 00:00Lyngby BK
vs
Brondby IF - Thứ 2, 01/03/2027
- 00:00Odense BK
vs
Lyngby BK
Kết quả Lyngby BK gần đây
8 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 4.
- Thứ 7, 07/11/2026
- FTSilkeborg
1-0
Lyngby BKH1 0-0 - Thứ 4, 04/11/2026
- FTLyngby BK
1-0
Randers FCH1 0-0 - Thứ 7, 31/10/2026
- FTLyngby BK
2-1
Randers FCH1 1-1 - Chủ nhật, 25/10/2026
- FTMidtjylland
3-2
Lyngby BKH1 2-1 - Chủ nhật, 18/10/2026
- FTLyngby BK
3-3
NordsjaellandH1 2-0 - Chủ nhật, 11/10/2026
- FTBrondby IF
5-2
Lyngby BKH1 3-0 - Thứ 7, 19/09/2026
- FTLyngby BK
0-4
SilkeborgH1 0-1 - Chủ nhật, 13/09/2026
- FTLyngby BK
1-1
SonderjyskeH1 1-0
Thống kê Lyngby BK (15 trận gần nhất)
- 1,40bàn/trận
- 50.67%kiểm soát bóng TB
- 13,3cú sút/trận
- 5,0sút trúng đích/trận
- 4.4phạt góc/trận
- 1.67thẻ vàng/trận
- 13.8phạm lỗi/trận
- 20việt vị
Danh sách cầu thủ Lyngby BK
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Jonathan Aegidius | Thủ môn | 24 | DEN |
| 21 | Oskar Snorre Olsen | Thủ môn | 27 | DEN |
| 31 | Diego Kochen | Thủ môn | 20 | USA |
| 0 | Jón Sölvi Símonarson | Thủ môn | 19 | ISL |
| 12 | David Helgi Aronsson | Hậu vệ | 19 | ISL |
| 6 | Daniel Kristjansson | Hậu vệ | 21 | ISL |
| 30 | Mikkel Fischer | Hậu vệ | 22 | DEN |
| 2 | Oskar Buur | Hậu vệ | 28 | DEN |
| 27 | Arttu Hoskonen | Hậu vệ | 29 | FIN |
| 24 | Munashe Garananga | Hậu vệ | 25 | ZIM |
| 0 | Nemanja Nedic | Hậu vệ | 31 | MNE |
| 25 | Renzo Tytens | Hậu vệ | 21 | BEL |
| 4 | Cornelius Allen | Hậu vệ | 23 | DEN |
| 5 | Oliver Højer | Tiền vệ | 19 | DEN |
| 7 | Simon Colyn | Tiền vệ | 24 | CAN |
| 17 | William Steindorsson | Tiền vệ | 21 | DEN |
| 18 | Jens Thomasen | Tiền vệ | 30 | DEN |
| 22 | Sanders Ngabo | Tiền vệ | 22 | DEN |
| 14 | Lauge Sandgrav | Tiền vệ | 22 | DEN |
| 19 | Gustav Leone Fraulo | Tiền vệ | 21 | DEN |
| 16 | Zidan Sertdemir | Tiền vệ | 21 | DEN |
| 8 | Mathias Hebo Rasmussen | Tiền vệ | 31 | DEN |
| 26 | Frederik Gytkjær | Tiền đạo | 33 | DEN |
| 10 | Isak Thorvaldsson | Tiền đạo | 25 | ISL |
| 35 | Markus Adeniyi Anderson Adedeji | Tiền đạo | 22 | USA |
Chuyển nhượng gần đây của Lyngby BK
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Arttu Hoskonen | Free Player | Lyngby BK |
| 01/09/2026 | Sanders Ngabo | Hacken | Lyngby BK |
| 01/09/2026 | Bror Blume Jensen | Lyngby BK | Helsingor |
| 01/09/2026 | Casper Winther | Lyngby BK | Brondby IF |
| 01/09/2026 | Malthe Henriksen | Lyngby BK | Sandnes Ulf |
| 01/09/2026 | Mathias Kaarsbo | Lyngby BK | Hodd |
| 31/08/2026 | Malik Abubakari | Lyngby BK | SCU Torreense |
| 31/08/2026 | Asbjorn Bondergaard | Lyngby BK | Fredericia |
| 31/08/2026 | Zidan Sertdemir | Preußen Münster | Lyngby BK |
| 31/08/2026 | Jón Sölvi Símonarson | Akranes | Lyngby BK |
Câu hỏi thường gặp về Lyngby BK
Lyngby BK đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Danish Superliga?
Lyngby BK hiện đứng thứ 11 trên BXH Danish Superliga với 11 điểm sau 14 trận (thắng 2, hòa 5, thua 7).
Lyngby BK đá trận tiếp theo khi nào?
Lyngby BK gặp Aarhus AGF trên sân khách lúc 01:00 ngày 21/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Danish Superliga.
Phong độ gần đây của Lyngby BK thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Lyngby BK thắng 2, hòa 2 và thua 4.
Sân nhà của Lyngby BK là sân nào?
Lyngby BK thi đấu trên sân Lyngby Stadion ở Lyngby, sức chứa khoảng 10.000 chỗ ngồi.






