FC Metalurgi Rustavi: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo FC Metalurgi Rustavi

Sân nhà: Poladi Stadium (Rustavi), 10.720 chỗ · Giá trị đội hình: 3,8 triệu €

Giải đấu: VĐQG Georgia, Cúp Quốc gia Georgia

FC Metalurgi Rustavi trên bảng xếp hạng VĐQG Georgia

FC Metalurgi Rustavi đứng thứ 3 với 56 điểm sau 32 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
1Dinamo Batumi3217-8-71659
2FC Iberia 1999 Tbilisi3117-5-91256
3FC Metalurgi Rustavi3216-8-81256
4Dinamo Tbilisi3115-10-61855
5Torpedo Kutaisi3211-10-11943

Lịch thi đấu FC Metalurgi Rustavi

  • Thứ 7, 21/11/2026
  • 19:00Dinamo BatumivsFC Metalurgi Rustavi
  • Thứ 7, 28/11/2026
  • 19:00FC Metalurgi RustavivsSpaeri FC
  • Thứ 4, 02/12/2026
  • 19:00FC Metalurgi RustavivsFC Meshakhte Tkibuli
  • Thứ 7, 05/12/2026
  • 19:00FC Iberia 1999 TbilisivsFC Metalurgi Rustavi

Kết quả FC Metalurgi Rustavi gần đây

8 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 3.

  • Thứ 7, 07/11/2026
  • FTFC Metalurgi Rustavi2-0FC Samgurali TskhaltuboH1 0-0
  • Chủ nhật, 01/11/2026
  • FTGagra FC2-2FC Metalurgi RustaviH1 1-1
  • Thứ 3, 27/10/2026
  • FTGagra FC2-1FC Metalurgi RustaviH1 2-0
  • Thứ 6, 23/10/2026
  • FTFC Metalurgi Rustavi0-2Dinamo TbilisiH1 0-1
  • Chủ nhật, 18/10/2026
  • FTTorpedo Kutaisi0-1FC Metalurgi RustaviH1 0-1
  • Thứ 7, 10/10/2026
  • FTFC Metalurgi Rustavi3-1Dila GoriH1 2-0
  • Thứ 7, 26/09/2026
  • FTSamtredia1-2FC Metalurgi RustaviH1 0-0
  • Thứ 2, 21/09/2026
  • FTFC Metalurgi Rustavi0-2FC Iberia 1999 TbilisiH1 0-1

Danh sách cầu thủ FC Metalurgi Rustavi

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
21Papuna beruashviliThủ môn22GEO
1Soso KardavaThủ môn28GEO
3Vazha PatsatsiaHậu vệ28GEO
2Shotiko AndghuladzeHậu vệ21GEO
27mamuka kapanadzeHậu vệ22
8Kakhaber KakashviliHậu vệ33GEO
40Davit UbilavaHậu vệ32GEO
4David Oliveira da SilvaHậu vệ23BRA
19Nikoloz ChikovaniHậu vệ19GEO
24Irakli iakobidzeHậu vệ24
23Martin GambosTiền vệ28SVK
7kenio jacksonTiền vệ27
13Avtandil gujabidzeTiền vệ29GEO
5kevin ceijasTiền vệ29ARG
20Luka·ParkadzeTiền vệ21GEO
22Yuta nakanoTiền vệ27JPN
9jeanTiền đạo24
16Guri KakabadzeTiền đạo0
18Nika japaridzeTiền đạo22
10prince oseiTiền đạo22

Chuyển nhượng gần đây của FC Metalurgi Rustavi

NgàyCầu thủTừĐến
07/04/2026Georgiy·SulakvelidzeFC Metalurgi RustaviKosmos Khimki
02/04/2026kevin ceijasFree PlayerFC Metalurgi Rustavi
31/03/2026Nika ChumburidzeFC Metalurgi Rustavi
31/12/2025Levan ShovnadzeFC Metalurgi Rustavi
31/12/2025Guilherme Silva SouzaFC Metalurgi RustaviFree Player
30/12/2025Nika ChumburidzeFC Metalurgi Rustavi
30/12/2025Papuna beruashviliFC Metalurgi RustaviDinamo Tbilisi
31/08/2025Georgiy·SulakvelidzeFC Metalurgi Rustavi
23/07/2025Papuna beruashviliDinamo TbilisiFC Metalurgi Rustavi
30/06/2025Levan KutaliaFC Metalurgi RustaviSamtredia

Câu hỏi thường gặp về FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng VĐQG Georgia?

FC Metalurgi Rustavi hiện đứng thứ 3 trên BXH VĐQG Georgia với 56 điểm sau 32 trận (thắng 16, hòa 8, thua 8).

FC Metalurgi Rustavi đá trận tiếp theo khi nào?

FC Metalurgi Rustavi gặp Dinamo Batumi trên sân khách lúc 19:00 ngày 21/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ VĐQG Georgia.

Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, FC Metalurgi Rustavi thắng 4, hòa 1 và thua 3.

Sân nhà của FC Metalurgi Rustavi là sân nào?

FC Metalurgi Rustavi thi đấu trên sân Poladi Stadium ở Rustavi, sức chứa khoảng 10.720 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Arsenal101027
2Manchester City10821
3Brighton Hove Albion91719
4Chelsea9416
5Everton10216
6Liverpool9215
7Brentford9714
8Leeds United10214
9Bournemouth AFC9112
10Tottenham Hotspur10-112
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Thep Xanh Nam Dinh FC71016
2Cong An Ha Noi FC7614
3Song Lam Nghe An7613
4Ninh Binh FC7413
5Hong Linh Ha Tinh7111
6XM Hai Phong FC7210
7Cong An Ho Chi Minh City7110
8Hanoi FC7-49
9SHB Da Nang7-49
10CLB Thanh Hoa6-18
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Lazio101628
2AS Roma112127
3Inter Milan101325
4Como101023
5AC Milan10921
6Frosinone11920
7Juventus10317
8Bologna11217
9Cagliari11-516
10Napoli10414
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich92021
2Borussia Dortmund9921
3RB Leipzig91418
4SC Freiburg8816
5SV Werder Bremen9215
6Bayer 04 Leverkusen8213
7SV 07 Elversberg9-113
8VfB Stuttgart9012
9Eintracht Frankfurt9-512
10Hamburger SV9-1012
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Paris Saint Germain101223
2Paris FC10720
3LOSC Lille9618
4Lyon9817
5Stade Rennais FC9116
6Marseille9715
7AS Monaco9215
8OGC Nice9114
9RC Lens9313
10Toulouse FC10113
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả