KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Bảy, 07/11 · 10:59
Guastatoya3 - 0Hiệp 2
SuchitepequezFC Flora Tallinn: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Thành lập: 1990 · Sân nhà: A. Le Coq Arena (Tallinn), 15.000 chỗ · Giá trị đội hình: 3,5 triệu €
Giải đấu: Estonian Premium Liiga, Cúp Quốc gia Estonian, Cúp C3
FC Flora Tallinn trên bảng xếp hạng Estonian Premium Liiga
FC Flora Tallinn đứng thứ 3 với 61 điểm sau 35 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 35 | 28-6-1 | 68 | 90 |
| 2 | Paide Linnameeskond | 35 | 19-6-10 | 13 | 63 |
| 3 | FC Flora Tallinn | 35 | 20-1-14 | 17 | 61 |
| 4 | Nomme JK Kalju | 35 | 18-6-11 | 25 | 60 |
| 5 | Tartu JK Maag Tammeka | 35 | 17-2-16 | -5 | 53 |
Lịch thi đấu FC Flora Tallinn
- Thứ 7, 07/11/2026
- 17:30Paide Linnameeskond
vs
FC Flora Tallinn
Kết quả FC Flora Tallinn gần đây
8 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 4.
- Thứ 5, 05/11/2026
- FTFC Flora Tallinn
7-2
JK Welco ElekterH1 3-1 - Chủ nhật, 01/11/2026
- FTFC Flora Tallinn
2-0
Trans NarvaH1 0-0 - Thứ 6, 30/10/2026
- FTFC Flora Tallinn
10-1
JK Tallinna Kalev IIH1 6-0 - Chủ nhật, 25/10/2026
- FTNomme JK Kalju
2-1
FC Flora TallinnH1 2-1 - Thứ 4, 21/10/2026
- FTHarju JK Laagri
3-1
FC Flora TallinnH1 3-0 - Chủ nhật, 18/10/2026
- FTFC Flora Tallinn
2-0
Tartu JK Maag TammekaH1 2-0 - Thứ 5, 15/10/2026
- FTFC Flora Tallinn
1-3
Levadia TallinnH1 1-1 - Chủ nhật, 11/10/2026
- FTFC Kuressaare
2-0
FC Flora TallinnH1 2-0
Thống kê FC Flora Tallinn (2 trận gần nhất)
- 0,00bàn/trận
- 49%kiểm soát bóng TB
- 11,0cú sút/trận
- 5,5sút trúng đích/trận
- 7.5phạt góc/trận
- 2.5thẻ vàng/trận
- 0phạm lỗi/trận
- 0việt vị
Danh sách cầu thủ FC Flora Tallinn
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 33 | Evert Grünvald | Thủ môn | 25 | EST |
| 99 | Kaur Kivila | Thủ môn | 22 | EST |
| 23 | Mihhail Kolobov | Hậu vệ | 21 | |
| 6 | Robert Veering | Hậu vệ | 21 | EST |
| 24 | Oscar Pihela | Hậu vệ | 19 | |
| 78 | Hendrik mark kukk | Hậu vệ | 19 | |
| 8 | Tristan Teevali | Tiền vệ | 24 | EST |
| 67 | Ilja Antonov | Tiền vệ | 33 | EST |
| 18 | Remo valdmets | Tiền vệ | 18 | |
| 32 | Vladislav Kreida | Tiền vệ | 27 | EST |
| 89 | maksim kalimullin | Tiền vệ | 20 | |
| 9 | Rauno Alliku | Tiền đạo | 36 | EST |
| 29 | sander alamaa | Tiền đạo | 18 | |
| 14 | Tony Varjund | Tiền đạo | 19 | EST |
| 50 | Erik Sorga | Tiền đạo | 27 | EST |
| 17 | Taaniel Usta | Tiền đạo | 23 | EST |
| 26 | Sander tovstik | Tiền đạo | 20 | |
| 7 | Danil·Kuraksin | Tiền đạo | 24 | EST |
| 20 | Sergei Zenjov | Tiền đạo | 37 | EST |
Chuyển nhượng gần đây của FC Flora Tallinn
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Mark Anders Lepik | Parnu JK Vaprus | FC Flora Tallinn |
| 29/06/2026 | Tony Varjund | FC Utrecht Youth | FC Flora Tallinn |
| 15/04/2026 | Kristen Lapa | FC Flora Tallinn | Tartu JK Maag Tammeka |
| 28/01/2026 | Erko Tougjas | FC Flora Tallinn | Halmstads |
| 12/01/2026 | Tony Varjund | FC Utrecht Youth | FC Flora Tallinn |
| 02/01/2026 | Taaniel Usta | JK Tallinna Kalev | FC Flora Tallinn |
| 01/01/2026 | Mark Anders Lepik | FC Flora Tallinn | Parnu JK Vaprus |
| 31/12/2025 | Marco Lukka | FC Flora Tallinn | FC Kuressaare |
| 31/12/2025 | Tristan Pajo | FC Flora Tallinn | Parnu JK Vaprus |
| 31/12/2025 | Nikita Mihhailov | FC Flora Tallinn | Free Player |
Câu hỏi thường gặp về FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Estonian Premium Liiga?
FC Flora Tallinn hiện đứng thứ 3 trên BXH Estonian Premium Liiga với 61 điểm sau 35 trận (thắng 20, hòa 1, thua 14).
FC Flora Tallinn đá trận tiếp theo khi nào?
FC Flora Tallinn gặp Paide Linnameeskond trên sân khách lúc 17:30 ngày 07/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Estonian Premium Liiga.
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, FC Flora Tallinn thắng 4, hòa 0 và thua 4.
Sân nhà của FC Flora Tallinn là sân nào?
FC Flora Tallinn thi đấu trên sân A. Le Coq Arena ở Tallinn, sức chứa khoảng 15.000 chỗ ngồi.






