FC Bukovyna Chernivtsi: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo FC Bukovyna Chernivtsi

Sân nhà: Bukovyna Stadium (Chernivtsi), 12.000 chỗ · Giá trị đội hình: 9,7 triệu €

Giải đấu: VĐQG Ukraine, Giao hữu, Ukrainian Cup

FC Bukovyna Chernivtsi trên bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

FC Bukovyna Chernivtsi đứng thứ 12 với 9 điểm sau 10 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
10Chornomorets Odesa102-3-5-49
11FK Epitsentr Dunayivtsi112-3-6-59
12FC Bukovyna Chernivtsi101-6-3-59
13Veres122-3-7-119
14Obolon Kyiv111-5-5-138

Lịch thi đấu FC Bukovyna Chernivtsi

  • Chủ nhật, 08/11/2026
  • 18:00FC Bukovyna ChernivtsivsKolos Kovalivka
  • Thứ 7, 21/11/2026
  • 23:00VeresvsFC Bukovyna Chernivtsi
  • Thứ 7, 28/11/2026
  • 23:00FC Shakhtar DonetskvsFC Bukovyna Chernivtsi
  • Thứ 7, 05/12/2026
  • 23:00FC Bukovyna ChernivtsivsChornomorets Odesa
  • Thứ 7, 12/12/2026
  • 23:00LNZ CherkasyvsFC Bukovyna Chernivtsi

Kết quả FC Bukovyna Chernivtsi gần đây

8 trận gần nhất: thắng 0, hòa 6, thua 2.

  • Chủ nhật, 25/10/2026
  • FTFC Bukovyna Chernivtsi0-0KryvbasH1 0-0
  • Thứ 7, 17/10/2026
  • FTKudrivka4-1FC Bukovyna ChernivtsiH1 2-0
  • Chủ nhật, 11/10/2026
  • FTFC Bukovyna Chernivtsi2-2Polissya ZhytomyrH1 1-1
  • Thứ 7, 03/10/2026
  • FTFC Bukovyna Chernivtsi0-0FK Epitsentr DunayivtsiH1 0-0
  • Thứ 7, 19/09/2026
  • FTMetalist 1925 Kharkiv2-0FC Bukovyna ChernivtsiH1 0-0
  • Thứ 4, 16/09/2026
  • FTFC Bukovyna Chernivtsi0-0LNZ CherkasyH1 0-0
  • Chủ nhật, 13/09/2026
  • FTFC Bukovyna Chernivtsi1-1ZoryaH1 0-1
  • Chủ nhật, 06/09/2026
  • FTFK Epitsentr Dunayivtsi0-0FC Bukovyna ChernivtsiH1 0-0

Thống kê FC Bukovyna Chernivtsi (9 trận gần nhất)

  • 0,44bàn/trận
  • 52.78%kiểm soát bóng TB
  • 10,9cú sút/trận
  • 3,8sút trúng đích/trận
  • 6.78phạt góc/trận
  • 2.22thẻ vàng/trận
  • 0phạm lỗi/trận
  • 0việt vị

Danh sách cầu thủ FC Bukovyna Chernivtsi

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
30Danylo KanavtsevThủ môn30UKR
94Herman PenkovThủ môn32UKR
4Taras SakivHậu vệ28UKR
0Semen DatsenkoHậu vệ32UKR
5Vladyslav PryimakHậu vệ30UKR
24Andriy BuskoHậu vệ29UKR
14dmytro shynkarenkoHậu vệ26
0Edwin OdinakaHậu vệ22
3Mykyta BezuglyiHậu vệ31UKR
44Vadym VitenchukTiền vệ29UKR
25Vitaliy GrushaTiền vệ32UKR
0Volodymyr StolyarTiền vệ24
11Vitaliy DakhnovskyiTiền vệ27UKR
0Andrii ShyshyginTiền vệ32
6Vyacheslav TankovskyiTiền vệ31UKR
20Maksym ZaderakaTiền vệ32UKR
97Oleg IlyinTiền vệ29UKR
22Ilya PutryaTiền vệ28UKR
0Oleksandr ZhumygaTiền vệ27
12Yevgen PidlepenetsTiền đạo27UKR
9Renat DadaşovTiền đạo27AZE
21Danylo KravchukTiền đạo25UKR
10Bogdan BoychukTiền đạo30UKR
11Danylo GolubTiền đạo23UKR
0Vasyl PalahnyukTiền đạo35
7Oleg KozhushkoTiền đạo28UKR
77Mihael KlepačTiền đạo29CRO

Chuyển nhượng gần đây của FC Bukovyna Chernivtsi

NgàyCầu thủTừĐến
16/09/2026Bohdan StepanenkoFC Bukovyna Chernivtsi
09/09/2026Renat DadaşovFree PlayerFC Bukovyna Chernivtsi
27/08/2026Dmytro PogorilyiFC Bukovyna ChernivtsiCD Alcoyano
23/07/2026Dmytro PogorilyiFC Bukovyna ChernivtsiTeruel
30/06/2026Mihael KlepačNK Siroki BrijegFC Bukovyna Chernivtsi
18/01/2026Oleg IlyinKolos KovalivkaFC Bukovyna Chernivtsi
31/12/2025Maksym VoytikhovskyiAhrobiznes VolochyskFC Bukovyna Chernivtsi
31/12/2025Andriy AndreychukFC Bukovyna ChernivtsiFree Player
31/12/2025Yuri GlushchukFC Bukovyna ChernivtsiFree Player
13/08/2025Vladislav KhamelyukFC Bukovyna ChernivtsiFC Victoria Mykolaivka

Câu hỏi thường gặp về FC Bukovyna Chernivtsi

FC Bukovyna Chernivtsi đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng VĐQG Ukraine?

FC Bukovyna Chernivtsi hiện đứng thứ 12 trên BXH VĐQG Ukraine với 9 điểm sau 10 trận (thắng 1, hòa 6, thua 3).

FC Bukovyna Chernivtsi đá trận tiếp theo khi nào?

FC Bukovyna Chernivtsi gặp Kolos Kovalivka trên sân nhà lúc 18:00 ngày 08/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ VĐQG Ukraine.

Phong độ gần đây của FC Bukovyna Chernivtsi thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, FC Bukovyna Chernivtsi thắng 0, hòa 6 và thua 2.

Sân nhà của FC Bukovyna Chernivtsi là sân nào?

FC Bukovyna Chernivtsi thi đấu trên sân Bukovyna Stadium ở Chernivtsi, sức chứa khoảng 12.000 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Arsenal9924
2Manchester City91021
3Brighton Hove Albion91719
4Chelsea9416
5Liverpool9215
6Brentford9714
7Everton9013
8Bournemouth AFC9112
9Tottenham Hotspur9012
10Aston Villa9-312
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona113430
2Atletico Madrid111428
3Real Madrid111827
4Real Betis11323
5Real Sociedad11019
6Sevilla FC11-217
7Athletic Club10415
8RC Deportivo11114
9Villarreal CF11012
10RC Celta11012
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Thep Xanh Nam Dinh FC71016
2Song Lam Nghe An6612
3Cong An Ha Noi FC6511
4Hong Linh Ha Tinh7111
5Ninh Binh FC6310
6Cong An Ho Chi Minh City6210
7XM Hai Phong FC629
8Hanoi FC6-39
9SHB Da Nang7-49
10Bac Ninh608
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Lazio101628
2Inter Milan101325
3AS Roma101824
4Como101023
5AC Milan10921
6Frosinone101020
7Juventus10317
8Napoli10414
9Bologna10114
10Torino10-213
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich81918
2Borussia Dortmund8818
3SC Freiburg8816
4RB Leipzig81115
5SV Werder Bremen8315
6Bayer 04 Leverkusen8213
7SV 07 Elversberg8013
8Eintracht Frankfurt8-511
91. FSV Mainz 058010
10FC Augsburg839
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Paris Saint Germain91120
2LOSC Lille9618
3Lyon9817
4Paris FC9617
5Stade Rennais FC9116
6Marseille9715
7AS Monaco9215
8OGC Nice9114
9RC Lens9313
10Stade Brestois 299412
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả