KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Bảy, 07/11 · 05:26
Everton3 - 1Hiệp 2
Coventry CityEgnatia: lịch thi đấu, kết quả, đội hình
Egnatia trên bảng xếp hạng VĐQG Albania
Egnatia đứng thứ 1 với 24 điểm sau 10 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 10 | 8-0-2 | 11 | 24 |
| 2 | Teuta Durres | 10 | 6-2-2 | 10 | 20 |
| 3 | FC Dinamo City | 10 | 5-2-3 | 3 | 17 |
Lịch thi đấu Egnatia
- Thứ 2, 09/11/2026
- 00:30Egnatia
vs
FK Vora - Chủ nhật, 22/11/2026
- 23:00Skenderbeu Korca
vs
Egnatia - Thứ 6, 27/11/2026
- 00:45Egnatia
vs
Lincoln Red Imps FC - Thứ 7, 28/11/2026
- 23:00Egnatia
vs
KS Elbasani - Thứ 4, 02/12/2026
- 23:00Partizani Tirana
vs
Egnatia
Kết quả Egnatia gần đây
8 trận gần nhất: thắng 4, hòa 2, thua 2.
- Thứ 6, 06/11/2026
- FTCS Universitatea Craiova
2-0
EgnatiaH1 2-0 - Chủ nhật, 01/11/2026
- FTKF Tirana
1-2
EgnatiaH1 1-1 - Thứ 6, 30/10/2026
- FTEgnatia
1-0
Teuta DurresH1 0-0 - Thứ 2, 26/10/2026
- FTFC Dinamo City
2-1
EgnatiaH1 2-1 - Thứ 6, 23/10/2026
- FTAarhus AGF
1-1
EgnatiaH1 0-1 - Chủ nhật, 18/10/2026
- FTEgnatia
3-1
Vllaznia ShkoderH1 2-0 - Thứ 5, 15/10/2026
- FTEgnatia
1-1
MidtjyllandH1 1-1 - Chủ nhật, 11/10/2026
- FTKF Laci
0-2
EgnatiaH1 0-0
Thống kê Egnatia (9 trận gần nhất)
- 1,44bàn/trận
- 47.67%kiểm soát bóng TB
- 12,0cú sút/trận
- 5,0sút trúng đích/trận
- 5.11phạt góc/trận
- 2.11thẻ vàng/trận
- 3.78phạm lỗi/trận
- 10việt vị
Danh sách cầu thủ Egnatia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 12 | Daniel afful | Thủ môn | 21 | |
| 98 | Mario Dajsinani | Thủ môn | 27 | ALB |
| 0 | Bruno Puja | Thủ môn | 26 | ALB |
| 16 | Edison Ndreca | Hậu vệ | 32 | ALB |
| 0 | Andrey Yago da Silva Mesquita Almeida | Hậu vệ | 28 | BRA |
| 28 | Eljon Sota | Hậu vệ | 28 | ALB |
| 0 | Geralb Smajli | Hậu vệ | 24 | ALB |
| 4 | Zamig Aliyev | Hậu vệ | 25 | AZE |
| 22 | Guillem Jaime | Hậu vệ | 27 | ESP |
| 0 | Ledio Beqja | Hậu vệ | 25 | ALB |
| 0 | Enea Bitri | Hậu vệ | 30 | ALB |
| 0 | ibrahim diabate | Tiền vệ | 22 | CIV |
| 7 | Fernando Medeiros | Tiền vệ | 30 | BRA |
| 36 | Serxho Ujka | Tiền vệ | 28 | ALB |
| 23 | Altin Kryeziu | Tiền vệ | 24 | |
| 6 | Albano Aleksi | Tiền vệ | 34 | ALB |
| 8 | daniel wotlia | Tiền vệ | 24 | |
| 10 | Alessandro Albanese | Tiền đạo | 26 | BEL |
| 77 | Ildi Gruda | Tiền đạo | 27 | ALB |
| 0 | Jurguens Montenegro | Tiền đạo | 25 | CRC |
| 11 | melo leo | Tiền đạo | 26 | |
| 9 | Bakayoko Soumaila | Tiền đạo | 25 |
Chuyển nhượng gần đây của Egnatia
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Ledio Beqja | Győri ETO FC | Egnatia |
| 30/06/2026 | Enea Bitri | Nyiregyhaza | Egnatia |
| 19/01/2026 | Edison Ndreca | Egnatia | FK Yelimay Semey |
| 07/01/2026 | Klajdi Kuka | Egnatia | KF Tirana |
| 11/09/2025 | Daniel·Wotlai | Egnatia | Teuta Durres |
| 31/08/2025 | Altin Kryeziu | FK Andijon | Egnatia |
| 29/08/2025 | Daniel afful | Accra Lions | Egnatia |
| 29/08/2025 | Alessandro Albanese | RFC de Liege | Egnatia |
| 19/08/2025 | Regi Lushkja | Egnatia | Tractor S.C. |
| 18/08/2025 | Yazan Madani | Egnatia | Al Ahli SC |
Tin tức, nhận định Egnatia
Câu hỏi thường gặp về Egnatia
Egnatia đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng VĐQG Albania?
Egnatia hiện đứng thứ 1 trên BXH VĐQG Albania với 24 điểm sau 10 trận (thắng 8, hòa 0, thua 2).
Egnatia đá trận tiếp theo khi nào?
Egnatia gặp FK Vora trên sân nhà lúc 00:30 ngày 09/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ VĐQG Albania.
Phong độ gần đây của Egnatia thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Egnatia thắng 4, hòa 2 và thua 2.
Sân nhà của Egnatia là sân nào?
Egnatia thi đấu trên sân Egnatia Stadium ở Rrogozhine, sức chứa khoảng 4.000 chỗ ngồi.







