KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Chủ Nhật, 08/11 · 22:16
Brighton Hove Albion2 - 0Hiệp 2
BrentfordDinamo Minsk: lịch thi đấu, kết quả, đội hình
Dinamo Minsk trên bảng xếp hạng VĐQG Belarus
Dinamo Minsk đứng thứ 3 với 61 điểm sau 28 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 28 | 18-8-2 | 42 | 62 |
| 2 | FK Isloch Minsk | 28 | 18-7-3 | 31 | 61 |
| 3 | Dinamo Minsk | 28 | 19-4-5 | 28 | 61 |
| 4 | Dinamo Brest | 27 | 15-5-7 | 21 | 50 |
| 5 | Neman Grodno | 27 | 14-4-9 | 8 | 46 |
Lịch thi đấu Dinamo Minsk
- Thứ 7, 21/11/2026
- 23:00Dinamo Minsk
vs
FC Minsk - Thứ 7, 28/11/2026
- 23:00Naftan Novopolotsk
vs
Dinamo Minsk
Kết quả Dinamo Minsk gần đây
8 trận gần nhất: thắng 7, hòa 0, thua 1.
- Thứ 7, 07/11/2026
- FTFK Vitebsk
0-1
Dinamo MinskH1 0-1 - Chủ nhật, 01/11/2026
- FTDinamo Minsk
0-1
Neman GrodnoH1 0-1 - Thứ 4, 28/10/2026
- FTFC Belshina Babruisk
2-3
Dinamo MinskH1 1-2 - Thứ 7, 24/10/2026
- FTFC Gomel
1-2
Dinamo MinskH1 1-1 - Thứ 3, 20/10/2026
- FTDinamo Minsk
2-0
Arsenal DzerzhinskH1 1-0 - Thứ 5, 15/10/2026
- FTDinamo Minsk
3-1
Slavia MozyrH1 0-0 - Chủ nhật, 11/10/2026
- FTDnepr Mogilev
2-3
Dinamo MinskH1 0-1 - Chủ nhật, 04/10/2026
- FTDinamo Minsk
3-0
Uni X-Labs MinskH1 2-0
Thống kê Dinamo Minsk (4 trận gần nhất)
- 1,00bàn/trận
- 51.25%kiểm soát bóng TB
- 6,8cú sút/trận
- 3,5sút trúng đích/trận
- 2.25phạt góc/trận
- 2.25thẻ vàng/trận
- 0phạm lỗi/trận
- 0việt vị
Danh sách cầu thủ Dinamo Minsk
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ivan Shimakovich | Thủ môn | 22 | BLR |
| 16 | Mikhail kozakevich | Thủ môn | 24 | BLR |
| 0 | Andrey Kudravets | Thủ môn | 23 | BLR |
| 44 | Gleb Gurban | Hậu vệ | 25 | BLR |
| 24 | Aleksey Vakulich | Hậu vệ | 28 | BLR |
| 12 | Aleksey Ivanov | Hậu vệ | 29 | BLR |
| 67 | Roman Begunov | Hậu vệ | 33 | BLR |
| 3 | Maksim Shvetsov | Hậu vệ | 28 | BLR |
| 26 | vladislav kalinin | Hậu vệ | 24 | BLR |
| 4 | Aleksei Gavrilovich | Hậu vệ | 36 | BLR |
| 0 | Rayan-Elie Guibero | Tiền vệ | 22 | CIV |
| 78 | Artem Sokolovskiy | Tiền vệ | 20 | BLR |
| 13 | Vladislav Poloz | Tiền vệ | 25 | BLR |
| 0 | Daniil Dushevskiy | Tiền vệ | 22 | BLR |
| 8 | Aleksandr Selyava | Tiền vệ | 34 | BLR |
| 7 | Evgeni Malashevich | Tiền đạo | 23 | BLR |
| 0 | Andrey Denisyuk | Tiền đạo | 21 | BLR |
| 11 | Gulzhigit Alykulov | Tiền đạo | 25 | KGZ |
| 30 | Moustapha Djimet | Tiền đạo | 23 | |
| 80 | Leonard Chatelin·Gweth | Tiền đạo | 24 | CMR |
| 10 | karen vardanyan | Tiền đạo | 23 | BLR |
| 9 | Andrey Lutskovich | Tiền đạo | 18 | |
| 19 | Dmitri Podstrelov | Tiền đạo | 28 | BLR |
| 17 | Ivan Bakhar | Tiền đạo | 28 | BLR |
| 0 | Abdoul Aziz Toure | 24 | MLI |
Chuyển nhượng gần đây của Dinamo Minsk
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Andrey Kudravets | Dynamo Moscow | Dinamo Minsk |
| 29/06/2026 | Ruslan Chobanov | Dinamo Minsk | FK Krasnodar |
| 22/01/2026 | Maksim Shvetsov | Rotor Volgograd | Dinamo Minsk |
| 18/01/2026 | Kirill Kaplenko | Dinamo Minsk | |
| 11/01/2026 | Artem·Makavchik | Dinamo Minsk | Dnepr Mogilev |
| 10/01/2026 | Ruslan Chobanov | Dinamo Minsk | FK Krasnodar |
| 08/01/2026 | Fernando Victor·Januario Dos Santos | Dinamo Minsk | |
| 07/01/2026 | Denis Grechikho | Dinamo Minsk | Dinamo Brest |
| 01/01/2026 | Nikita Demchenko | Dinamo Minsk | Vizela |
| 31/12/2025 | Artem·Makavchik | Dinamo Minsk | Free Player |
Câu hỏi thường gặp về Dinamo Minsk
Dinamo Minsk đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng VĐQG Belarus?
Dinamo Minsk hiện đứng thứ 3 trên BXH VĐQG Belarus với 61 điểm sau 28 trận (thắng 19, hòa 4, thua 5).
Dinamo Minsk đá trận tiếp theo khi nào?
Dinamo Minsk gặp FC Minsk trên sân nhà lúc 23:00 ngày 21/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ VĐQG Belarus.
Phong độ gần đây của Dinamo Minsk thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Dinamo Minsk thắng 7, hòa 0 và thua 1.
Sân nhà của Dinamo Minsk là sân nào?
Dinamo Minsk thi đấu trên sân Dinamo Stadium ở Minsk, sức chứa khoảng 20.000 chỗ ngồi.







