Brighton Hove Albion: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo Brighton Hove Albion

Thành lập: 1901 · Sân nhà: American Express Stadium (Falmer), 31.876 chỗ · Giá trị đội hình: 700,0 triệu €

Giải đấu: Ngoại hạng Anh, Cúp C3, English Football League Cup, Giao hữu

Brighton Hove Albion trên bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh

Brighton Hove Albion đứng thứ 3 với 19 điểm sau 9 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
1Arsenal98-0-1924
2Manchester City97-0-21021
3Brighton Hove Albion96-1-21719
4Chelsea95-1-3416
5Everton104-4-2216

BXH đầy đủ Ngoại hạng Anh →

Lịch thi đấu Brighton Hove Albion

Kết quả Brighton Hove Albion gần đây

8 trận gần nhất: thắng 5, hòa 2, thua 1.

Thống kê Brighton Hove Albion (18 trận gần nhất)

  • 2,17bàn/trận
  • 60.17%kiểm soát bóng TB
  • 18,6cú sút/trận
  • 5,4sút trúng đích/trận
  • 5.5phạt góc/trận
  • 1.72thẻ vàng/trận
  • 13.89phạm lỗi/trận
  • 35việt vị

Danh sách cầu thủ Brighton Hove Albion

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
23Jason SteeleThủ môn36ENG
38Tom McGillThủ môn26CAN
1Bart VerbruggenThủ môn24NED
5Lewis DunkHậu vệ34ENG
4Pascal StruijkHậu vệ27NED
21Olivier BoscagliHậu vệ28FRA
24Ferdi KadıoğluHậu vệ27TUR
30Michael SvobodaHậu vệ28AUT
20CostinhaHậu vệ26POR
44Luka VuskovicHậu vệ19CRO
29Maxim De CuyperHậu vệ25BEL
3Jaouen HadjamHậu vệ23ALG
26Yasin AyariTiền vệ23SWE
8Jack HinshelwoodTiền vệ21ENG
39Femi AzeezTiền vệ25NGR
33Matt O'RileyTiền vệ25DEN
25Diego GomezTiền vệ23PAR
13Pascal GroßTiền vệ35GER
27Mats WiefferTiền vệ26NED
7Kaoru MitomaTiền vệ29JPN
14Chema AndrésTiền vệ21ESP
35Malick YalcouyéTiền vệ20CIV
15Ibrahim OsmanTiền đạo21GHA
12Promise DavidTiền đạo25CAN
28Evan FergusonTiền đạo22IRL
19Charalampos KostoulasTiền đạo19GRE
11Yankuba MintehTiền đạo22GAM
36Zadok YohannaTiền đạo19NGR
9Stefanos TzimasTiền đạo20GRE
10Georginio RutterTiền đạo24FRA

Chuyển nhượng gần đây của Brighton Hove Albion

NgàyCầu thủTừĐến
02/09/2026Femi AzeezMillwallBrighton Hove Albion
01/09/2026Igor JúlioBrighton Hove AlbionBurnley
31/08/2026Femi AzeezMillwallBrighton Hove Albion
31/08/2026Chema AndrésVfB StuttgartBrighton Hove Albion
31/08/2026Matías OrozcoBrighton Hove AlbionCastellon
31/08/2026Amario Cozier-DuberryBrighton Hove AlbionMiddlesbrough
31/08/2026Igor JúlioBrighton Hove AlbionBurnley
31/08/2026Eiran Joe CashinBrighton Hove AlbionDerby County
31/08/2026Matías OrozcoDeportivo CaliBrighton Hove Albion
29/08/2026Matías OrozcoDeportivo CaliBrighton Hove Albion

Tin tức, nhận định Brighton Hove Albion

Câu hỏi thường gặp về Brighton Hove Albion

Brighton Hove Albion đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh?

Brighton Hove Albion hiện đứng thứ 3 trên BXH Ngoại hạng Anh với 19 điểm sau 9 trận (thắng 6, hòa 1, thua 2).

Brighton Hove Albion đá trận tiếp theo khi nào?

Brighton Hove Albion gặp Brentford trên sân nhà lúc 21:00 ngày 08/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Ngoại hạng Anh.

Phong độ gần đây của Brighton Hove Albion thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, Brighton Hove Albion thắng 5, hòa 2 và thua 1.

Sân nhà của Brighton Hove Albion là sân nào?

Brighton Hove Albion thi đấu trên sân American Express Stadium ở Falmer, sức chứa khoảng 31.876 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Arsenal9924
2Manchester City91021
3Brighton Hove Albion91719
4Chelsea9416
5Everton10216
6Liverpool9215
7Brentford9714
8Bournemouth AFC9112
9Tottenham Hotspur9012
10Aston Villa9-312
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona113430
2Atletico Madrid111428
3Real Madrid111827
4Real Betis11323
5Real Sociedad11019
6Sevilla FC12-218
7Athletic Club10415
8RC Deportivo11114
9Deportivo Alavés12-213
10Villarreal CF11012
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Thep Xanh Nam Dinh FC71016
2Song Lam Nghe An6612
3Cong An Ha Noi FC6511
4Hong Linh Ha Tinh7111
5Ninh Binh FC6310
6Cong An Ho Chi Minh City6210
7XM Hai Phong FC629
8Hanoi FC6-39
9SHB Da Nang7-49
10Bac Ninh608
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich81918
2Borussia Dortmund8818
3SC Freiburg8816
4RB Leipzig81115
5SV Werder Bremen8315
6Bayer 04 Leverkusen8213
7SV 07 Elversberg8013
8Hamburger SV9-1012
9Eintracht Frankfurt8-511
101. FSV Mainz 058010
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Paris Saint Germain91120
2LOSC Lille9618
3Lyon9817
4Paris FC9617
5Stade Rennais FC9116
6Marseille9715
7AS Monaco9215
8OGC Nice9114
9RC Lens9313
10Toulouse FC10113
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả