KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Chủ Nhật, 08/11 · 04:23
Valencia CF0 - 2Nghỉ giữa hiệp
Real MadridBelgrano: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Thành lập: 1905 · Sân nhà: Estadio Julio César Villagra (Cordoba), 30.500 chỗ · Giá trị đội hình: 27,6 triệu €
Giải đấu: VĐQG Argentina, Copa Argentina
Belgrano trên bảng xếp hạng VĐQG Argentina
Belgrano đứng thứ 6 với 23 điểm sau 16 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | River Plate | 16 | 8-2-6 | 7 | 26 |
| 5 | CA Barracas Central | 16 | 7-5-4 | 4 | 26 |
| 6 | Belgrano | 16 | 6-5-5 | 2 | 23 |
| 7 | Independiente Rivadavia | 15 | 6-4-5 | -3 | 22 |
| 8 | Sarmiento Junin | 16 | 6-3-7 | -1 | 21 |
Kết quả Belgrano gần đây
8 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 3.
- Thứ 6, 06/11/2026
- FTGimnasia La Plata
2-1
BelgranoH1 2-1 - Thứ 2, 02/11/2026
- FTBelgrano
2-2
CA Barracas CentralH1 1-0 - Thứ 2, 26/10/2026
- FTAldosivi Mar del Plata
1-0
BelgranoH1 1-0 - Thứ 2, 19/10/2026
- FTBelgrano
0-3
River PlateH1 0-1 - Thứ 2, 12/10/2026
- FTRacing Club de Avellaneda
0-2
BelgranoH1 0-1 - Thứ 2, 05/10/2026
- FTTalleres Cordoba
0-1
BelgranoH1 0-0 - Thứ 2, 21/09/2026
- FTBelgrano
2-1
AA Estudiantes (Río Cuarto)H1 0-0 - Thứ 2, 14/09/2026
- FTSarmiento Junin
1-1
BelgranoH1 1-0
Thống kê Belgrano (19 trận gần nhất)
- 1,21bàn/trận
- 51.74%kiểm soát bóng TB
- 15,0cú sút/trận
- 5,2sút trúng đích/trận
- 4.95phạt góc/trận
- 2.21thẻ vàng/trận
- 11.53phạm lỗi/trận
- 35việt vị
Danh sách cầu thủ Belgrano
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 23 | Manuel Vicentini | Thủ môn | 36 | ARG |
| 25 | Thiago Cardozo | Thủ môn | 30 | URU |
| 28 | Matías Ezequiel Daniele | Thủ môn | 23 | ARG |
| 13 | Álvaro Ocampo | Hậu vệ | 22 | ARG |
| 3 | Adrian Spörle | Hậu vệ | 31 | ARG |
| 26 | Alcides Benitez | Hậu vệ | 24 | PAR |
| 2 | Alexis Maldonado | Hậu vệ | 29 | ARG |
| 16 | Federico Ricca | Hậu vệ | 31 | URU |
| 14 | Leonardo Morales | Hậu vệ | 35 | ARG |
| 17 | Lisandro López | Hậu vệ | 37 | ARG |
| 10 | Lucas Zelarayán | Tiền vệ | 34 | ARM |
| 21 | Adrian Sanchez | Tiền vệ | 27 | ARG |
| 8 | Ramiro Hernandes | Tiền vệ | 21 | ARG |
| 11 | Francisco González Metilli | Tiền vệ | 29 | ARG |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ | 28 | ARG |
| 20 | Franco Vázquez | Tiền vệ | 37 | ARG |
| 24 | Emiliano Rigoni | Tiền đạo | 33 | ARG |
| 9 | Lucas Passerini | Tiền đạo | 32 | ARG |
| 22 | Nicolás Fernández | Tiền đạo | 30 | ARG |
| 30 | Gonzalo Nicolas Zelarayán | Tiền đạo | 22 | ARG |
| 37 | Lautaro Ismael Gutierrez | Tiền đạo | 21 | ARG |
| 53 | Juan Velázquez | Tiền đạo | 21 | ARG |
Chuyển nhượng gần đây của Belgrano
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Ignacio Tapia | Nublense | Belgrano |
| 30/12/2026 | Juan Strumia | Godoy Cruz Antonio Tomba | Belgrano |
| 30/12/2026 | Thiago Cardozo | Belgrano | Club Atlético Unión |
| 30/12/2026 | Nicolás Meriano | CA Banfield | Belgrano |
| 30/07/2026 | Jeremías Lucco | Belgrano | Defensa Y Justicia |
| 29/06/2026 | Tiago Cravero | CA San Miguel | Belgrano |
| 11/03/2026 | Bryan Reyna | Belgrano | Universitario De Deportes |
| 27/02/2026 | Juan Strumia | Belgrano | Godoy Cruz Antonio Tomba |
| 24/02/2026 | Rodrigo Agustín Saravia Salvia | Belgrano | Ponte Preta |
| 22/02/2026 | Rodrigo Agustín Saravia Salvia | Belgrano | Ponte Preta |
Câu hỏi thường gặp về Belgrano
Belgrano đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng VĐQG Argentina?
Belgrano hiện đứng thứ 6 trên BXH VĐQG Argentina với 23 điểm sau 16 trận (thắng 6, hòa 5, thua 5).
Phong độ gần đây của Belgrano thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Belgrano thắng 3, hòa 2 và thua 3.
Sân nhà của Belgrano là sân nào?
Belgrano thi đấu trên sân Estadio Julio César Villagra ở Cordoba, sức chứa khoảng 30.500 chỗ ngồi.






