AC Sparta Praha: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo AC Sparta Praha

Sân nhà: Stadion Letná (Prague), 18.349 chỗ · Giá trị đội hình: 91,3 triệu €

Giải đấu: Czech Chance Liga, Cúp C2, Czech Cup, Giao hữu, Cúp C1

AC Sparta Praha trên bảng xếp hạng Czech Chance Liga

AC Sparta Praha đứng thứ 5 với 23 điểm sau 13 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
3FK Mladá Boleslav137-3-3724
4SK Sigma Olomouc147-3-4224
5AC Sparta Praha137-2-41223
6FK Teplice136-3-4321
7FK Jablonec136-2-5-220

Lịch thi đấu AC Sparta Praha

  • Thứ 2, 09/11/2026
  • 00:00FC Viktoria PlzeňvsAC Sparta Praha
  • Thứ 2, 23/11/2026
  • 00:00AC Sparta PrahavsFC Slovan Liberec
  • Thứ 6, 27/11/2026
  • 03:00AC Sparta PrahavsAZ Alkmaar
  • Thứ 2, 30/11/2026
  • 00:00FC ZlínvsAC Sparta Praha
  • Chủ nhật, 06/12/2026
  • 00:00AC Sparta PrahavsFK Mladá Boleslav

Kết quả AC Sparta Praha gần đây

8 trận gần nhất: thắng 2, hòa 3, thua 3.

Thống kê AC Sparta Praha (16 trận gần nhất)

  • 1,81bàn/trận
  • 56.44%kiểm soát bóng TB
  • 16,2cú sút/trận
  • 5,8sút trúng đích/trận
  • 6phạt góc/trận
  • 2.25thẻ vàng/trận
  • 13.19phạm lỗi/trận
  • 32việt vị

Danh sách cầu thủ AC Sparta Praha

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
66Sebastian ZajacThủ môn19SVK
44Jakub SurovcikThủ môn24SVK
47Krisztián HegyiThủ môn24HUN
30Jaroslav ZelenýHậu vệ34CZE
22Loïc Mbe SohHậu vệ25FRA
19Adam ŠevínskýHậu vệ22CZE
3Pavel KadeřábekHậu vệ34CZE
6Tobias Kvalvagnes GuddalHậu vệ24NOR
15Viktor VitályosHậu vệ19HUN
16Emmanuel UchennaHậu vệ22NGR
4Jakub MartinecHậu vệ28CZE
33Elias CobbautHậu vệ28BEL
25Ki-Jana HoeverHậu vệ24NED
8Magnus Kofod AndersenTiền vệ27DEN
10Adam KarabecTiền vệ23CZE
2Martin SuchomelTiền vệ24CZE
38Hugo SochurekTiền vệ18CZE
20Sivert Heggheim MannsverkTiền vệ24NOR
26Patrik VydraTiền vệ23CZE
5Santiago EnemeTiền vệ26GEQ
28Roman MacekTiền vệ29CZE
18Andy IrvingTiền vệ26SCO
11Matej RynesTiền vệ25CZE
31Matej JurasekTiền đạo23CZE
29Matyáš VojtaTiền đạo22CZE
27Ebrima SinghatehTiền đạo23GAM
7Josimar AlcocerTiền đạo22CRC
17John MercadoTiền đạo24ECU
21Joao GrimaldoTiền đạo23PER
14Jonatan Braut BrunesTiền đạo26NOR

Chuyển nhượng gần đây của AC Sparta Praha

NgàyCầu thủTừĐến
31/08/2026Dominik HollyAC Sparta PrahaFK Jablonec
27/08/2026Garang Mawien KuolAC Sparta PrahaFK Jablonec
27/08/2026Veljko BirmančevićAC Sparta PrahaFerencvarosi TC
27/08/2026Veljko BirmančevićAC Sparta PrahaFerencvarosi TC
24/08/2026Ki-Jana HoeverWolverhampton WanderersAC Sparta Praha
24/08/2026Ki-Jana HoeverWolverhampton WanderersAC Sparta Praha
24/08/2026Loïc Mbe SohSint-TruidenseAC Sparta Praha
21/08/2026Asger SørensenAC Sparta PrahaFC Copenhagen
21/08/2026Asger SørensenAC Sparta PrahaFC Copenhagen
16/08/2026Indrit TuciAC Sparta PrahaNK Olimpija Ljubljana

Tin tức, nhận định AC Sparta Praha

Câu hỏi thường gặp về AC Sparta Praha

AC Sparta Praha đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Czech Chance Liga?

AC Sparta Praha hiện đứng thứ 5 trên BXH Czech Chance Liga với 23 điểm sau 13 trận (thắng 7, hòa 2, thua 4).

AC Sparta Praha đá trận tiếp theo khi nào?

AC Sparta Praha gặp FC Viktoria Plzeň trên sân khách lúc 00:00 ngày 09/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Czech Chance Liga.

Phong độ gần đây của AC Sparta Praha thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, AC Sparta Praha thắng 2, hòa 3 và thua 3.

Sân nhà của AC Sparta Praha là sân nào?

AC Sparta Praha thi đấu trên sân Stadion Letná ở Prague, sức chứa khoảng 18.349 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Arsenal101027
2Manchester City10821
3Brighton Hove Albion91719
4Chelsea9416
5Everton10216
6Liverpool9215
7Brentford9714
8Leeds United10214
9Bournemouth AFC9112
10Tottenham Hotspur10-112
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona113430
2Real Madrid122130
3Atletico Madrid111428
4Real Betis12526
5Real Sociedad11019
6Sevilla FC12-218
7Athletic Club11416
8RC Deportivo12115
9Racing Santander12-1314
10Deportivo Alavés12-213
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Thep Xanh Nam Dinh FC71016
2Cong An Ha Noi FC7614
3Song Lam Nghe An7613
4Ninh Binh FC7413
5Hong Linh Ha Tinh7111
6XM Hai Phong FC7210
7Cong An Ho Chi Minh City7110
8CLB Thanh Hoa7-19
9Hanoi FC7-49
10SHB Da Nang7-49
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Lazio111629
2AS Roma112127
3Inter Milan101325
4Como101023
5AC Milan10921
6Frosinone11920
7Juventus10317
8Bologna11217
9Cagliari11-516
10Napoli11415
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả